Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chóng mặt" (1)

chóng mặt
phát
Tiếng Anh Danh từdizziness
Từ vựng của tôi
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy

swap_horiz Từ liên quan "chóng mặt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chóng mặt" (1)

bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy